
Junior Marabel là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Tiểu sử Junior Marabel
Junior Marabel là tiền đạo người Paraguay, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sarmiento Junin. Ở mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân, trong đó 29 trận tại VĐQG Argentina với 14 bàn thắng và 5 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ thuận chân phải, chuyển nhượng gần nhất vào ngày 13/01/2026 từ Club Atlético Unión đến Sarmiento Junin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.380Phút
14Bàn thắng
5Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
26/59Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 27 | 2.265 | 14 | 4 | 5 | 59 | 26 | 67% | 40% | 2 | 0 | 6,89 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 37% | 0 | 0 | 3,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.265 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 26/59
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 4/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/10
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/473 (67%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/314 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 84 / 111
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 77
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 3,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 6/9 | V | 6,01 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 3/16 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 7,71 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/13 | 0 | 5/18 | — | 7,25 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/17 | 1 | 6/17 | — | 7,69 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 9/22 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 9/19 | 0 | 8/12 | — | 6,55 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 7/12 | — | 7,97 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 3/13 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Club Atlético Unión | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Palestino | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Club Atlético Unión | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | General Caballero JLM | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Club Atlético Unión | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Deportivo Capiatá | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 22/07/2022 | General Caballero JLM | Deportivo Capiatá | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Capiatá | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Guaireña FC | Deportivo Capiatá | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Capiatá | Guaireña FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Deportivo Capiatá | Cho mượn | — |
| 09/10/2020 | Deportivo Capiatá | Club 12 de Octubre de Itauguá | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Cerro Porteno | Deportivo Capiatá | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Deportivo Capiatá | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Own Youth | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh27
- Thể lực49