
Mauricio Martínez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Tiểu sử Mauricio Martínez
Mauricio Martínez là tiền vệ của Sarmiento Junin, quốc tịch Argentina, sinh ngày 20/02/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 24 trận ra sân, 1689 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,29. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 22 trận và 2 bàn, còn tại Copa Argentina là 2 trận. Hợp đồng với Sarmiento Junin có hạn đến 30/12/2026, giá trị thị trường 375 nghìn € và mức cao nhất 3,0 triệu € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.772Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
886Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 17 | 1.650 | 2 | 0 | 0 | 30 | 7 | 79% | 54% | 6 | 0 | 6,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 3,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.650 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 553/700 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/127 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/150 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 56
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 3 | 5/5 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 1/5 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 3/7 | V | 5,37 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/23 | 1 | 7/12 | V | 6,00 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 4 | 5/8 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 4 | 7/14 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/23 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 4/8 | V | 6,39 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/24 | 4 | 8/13 | V | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | CA Rosario Central | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Club Atlético Unión | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | CA Rosario Central | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng 0.424291M € | 424 nghìn € |
| 07/01/2024 | Liga Dep Universitaria Quito | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Racing Club de Avellaneda | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | CA Rosario Central | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 04/07/2016 | Club Atlético Unión | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực57