Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Arboleda

Sarmiento JuninThủ mônCOL
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mauricio Arboleda là thủ môn 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sarmiento Junin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—2218071168%50%006,47
Copa Argentina2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/67 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauricio Arboleda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-1dự bị000—0———
15/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 3-1dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 1-3dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-0dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-4dự bị000—0———
24/08/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-0dự bị000—0———
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20161950 nghìn €
07/08/201620200 nghìn €
12/02/201720200 nghìn €
08/10/201721200 nghìn €
07/05/2018222,0 triệu €
17/12/2018223,5 triệu €
05/08/2019231,8 triệu €
04/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
07/02/2021242,5 triệu €
12/10/2021252,0 triệu €
29/12/2021252,0 triệu €
23/05/2022261,8 triệu €
06/10/2022261,5 triệu €
27/03/2023261,2 triệu €
28/09/2023271,0 triệu €
27/12/2023271,0 triệu €
16/05/202428800 nghìn €
22/09/202428700 nghìn €
09/12/202428600 nghìn €
19/06/202529400 nghìn €
04/12/202529300 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Aguilas DoradasSarmiento JuninChuyển nhượng—
31/12/2025MillonariosAguilas DoradasChuyển nhượng—
31/08/2025Free PlayerMillonariosChuyển nhượng—
30/06/2025MillonariosFree PlayerTrở lại—
05/07/2024Anorthosis Famagusta FCMillonariosChuyển nhượng—
07/07/2023Free PlayerAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
13/11/2022Rayo VallecanoFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Club Atlético Newell's Old BoysRayo VallecanoCho mượn—
26/01/2022Rayo VallecanoClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
03/09/2021Free PlayerRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2021CA BanfieldFree PlayerTrở lại—
30/06/2016Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
31/12/2014Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—
27/03/2014Deportivo Pasto BBanfield U20Chuyển nhượng—
31/12/2012Deportivo Pasto U20Deportivo PastoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com