Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Churin

Sarmiento JuninTiền đạoARG
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Diego Churin là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
8Đá chính
914Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22884921018663%55%216,54
Copa Argentina2026—20650000066%33%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/252 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
21
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/171 (55%)
Không chiến thắng / thua
54 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 40
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Churin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 1-332000016/904/5—6,41
14/09/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 1-133000007/1227/12V6,41
05/09/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-49000001/223/5—6,39
24/08/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-023001104/501/2—6,78
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-010000003/611/2—6,70
09/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-129000005/801/2—6,50
04/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-117001004/902/4—6,57
29/07/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201626400 nghìn €
29/11/2017271,0 triệu €
01/03/202030600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
13/10/202030750 nghìn €
08/02/202131900 nghìn €
27/05/202131700 nghìn €
16/12/202132500 nghìn €
18/08/202232500 nghìn €
13/11/202232400 nghìn €
29/06/202333350 nghìn €
05/12/202334350 nghìn €
12/06/202434300 nghìn €
02/04/202535200 nghìn €
11/06/202535150 nghìn €
18/09/202535100 nghìn €
05/11/20253575 nghìn €
21/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Universitario De DeportesSarmiento JuninChuyển nhượng—
31/12/2024Cerro PortenoUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2022Grêmio - RSCerro PortenoChuyển nhượng—
30/12/2022Atletico Clube GoianienseGrêmio - RSCho mượn—
06/04/2022Grêmio - RSAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
26/10/2020Cerro PortenoGrêmio - RSHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
06/07/2017Universidad de ConcepcionCerro PortenoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2017Union EspanolaUniversidad de ConcepcionCho mượn—
31/12/2015Universidad de ConcepcionUnion EspanolaChuyển nhượng—
18/05/2014Curico UnidoUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
31/12/2012CA IndependienteCurico UnidoChuyển nhượng—
30/06/2012CA Independiente IICA IndependienteChuyển nhượng—
31/05/2011Comunicaciones BsAsCA Independiente IICho mượn—
31/12/2010CA Independiente IIComunicaciones BsAsChuyển nhượng—
30/11/2010Los AndesCA Independiente IICho mượn—
30/06/2010CA Independiente IILos AndesChuyển nhượng—
29/06/2010CA PlatenseCA Independiente IICho mượn—
31/12/2009CA Independiente IICA PlatenseChuyển nhượng—
30/06/2007CA Juventud PergaminoCA Independiente IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com