
Diego Churin là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
8Đá chính
914Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 8 | 849 | 2 | 1 | 0 | 18 | 6 | 63% | 55% | 2 | 1 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/252 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/171 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 7/12 | V | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/11/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Universitario De Deportes | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cerro Porteno | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Grêmio - RS | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 06/04/2022 | Grêmio - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Cerro Porteno | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 06/07/2017 | Universidad de Concepcion | Cerro Porteno | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Union Espanola | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Universidad de Concepcion | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2014 | Curico Unido | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CA Independiente | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Comunicaciones BsAs | CA Independiente II | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | CA Independiente II | Comunicaciones BsAs | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Los Andes | CA Independiente II | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | CA Independiente II | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | CA Platense | CA Independiente II | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | CA Independiente II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CA Juventud Pergamino | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực54