
Nicolas Pasquini là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
789Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 7 | 609 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/163 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 6/7 | — | 6,22 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/12 | 3 | 4/6 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 3/7 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Sporting Cristal | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Talleres Cordoba | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Club Atlético Lanús | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Estudiantes La Plata | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | Club Atlético Lanús | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico Atlanta | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Atlético Atlanta U20 | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực44