Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas·Suarez

Sarmiento JuninHậu vệARG
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lucas·Suarez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.634Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1634Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22191.58910010464%51%506,35
Copa Argentina2026—104500100——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.589 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/423 (64%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
38/98 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
27
Phá bóng
88
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/205 (51%)
Không chiến thắng / thua
30 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 61
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas·Suarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-1900000011/21410/16V6,10
15/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateH 1-190001009/2126/10—6,28
10/10/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 3-1900000015/27211/16V5,66
05/09/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-0490000110/1313/4—6,81
29/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-4900011110/1934/11V5,57
24/08/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-090000013/1244/6V6,85
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-090103104/1327/14—7,90
09/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1900011010/13312/22—7,09
04/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-1900000010/1525/11—6,29
29/07/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldB 2-3900010226/3634/13—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201621350 nghìn €
12/02/201721300 nghìn €
08/10/201722300 nghìn €
16/02/202024125 nghìn €
19/10/202126100 nghìn €
23/05/202227175 nghìn €
25/10/202227500 nghìn €
03/07/202328700 nghìn €
03/10/202328550 nghìn €
18/12/202328800 nghìn €
11/06/202429800 nghìn €
12/12/202429700 nghìn €
27/05/202530650 nghìn €
17/12/202530600 nghìn €
21/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Talleres CordobaSarmiento JuninChuyển nhượng—
30/12/2025Liverpool URUTalleres CordobaCho mượn—
05/08/2025Talleres CordobaLiverpool URUChuyển nhượng—
29/06/2025Mamelodi SundownsTalleres CordobaCho mượn—
28/01/2025Talleres CordobaMamelodi SundownsChuyển nhượng—
31/12/2023AA Estudiantes (Río Cuarto)Talleres CordobaHết hạn mượn 0.18337M €183 nghìn €
30/12/2023Talleres CordobaAA Estudiantes (Río Cuarto)Cho mượn—
11/07/2022AA Estudiantes (Río Cuarto)Talleres CordobaChuyển nhượng—
29/06/2022Arsenal de SarandiAA Estudiantes (Río Cuarto)Cho mượn—
07/02/2021AA Estudiantes (Río Cuarto)Arsenal de SarandiChuyển nhượng—
31/01/2018Defensa Y JusticiaAA Estudiantes (Río Cuarto)Chuyển nhượng—
06/07/2017Sarmiento JuninDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
31/07/2016QuilmesSarmiento JuninChuyển nhượng—
31/12/2015Quilmes U20Quilmes Atlético Club IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com