
Lucas·Suarez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.634Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1634Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 19 | 1.589 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 64% | 51% | 5 | 0 | 6,35 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.589 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/423 (64%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/98 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/205 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 61
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 276
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 4 | 10/16 | V | 6,10 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/21 | 2 | 6/10 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 2 | 11/16 | V | 5,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/19 | 3 | 4/11 | V | 5,57 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/12 | 4 | 4/6 | V | 6,85 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/13 | 2 | 7/14 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 3 | 12/22 | — | 7,09 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 5/11 | — | 6,29 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/36 | 3 | 4/13 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/10/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Talleres Cordoba | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Liverpool URU | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Talleres Cordoba | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Mamelodi Sundowns | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Talleres Cordoba | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.18337M € | 183 nghìn € |
| 30/12/2023 | Talleres Cordoba | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Arsenal de Sarandi | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Defensa Y Justicia | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Sarmiento Junin | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Quilmes | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Quilmes U20 | Quilmes Atlético Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực55