
Manuel García là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
1.138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 10 | 1.015 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 69% | 38% | 4 | 0 | 6,20 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 75% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.015 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/334 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/68 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/122 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 60
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,91 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/19 | 1 | 4/12 | V | 6,22 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/7 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/09/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/05/2024 | CA Central Cordoba SDE | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Sarmiento Junin | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sarmiento U20 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực51