
Jonathan Herrera là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 8 | 667 | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 66% | 37% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/103 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 13 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 7,63 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 2 | 2/7 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/15 | 2 | 3/8 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/11/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 375 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực48