
Elián Giménez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 4 | 297 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 35% | 1 | 0 | 6,21 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/87 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,86 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 1/6 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | River Plate | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sarmiento Junin | River Plate | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | River Plate | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực37