
Gastón Alberto Arturia
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Gastón Alberto Arturia là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 5 | 504 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 49% | 1 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/151 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/42 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,02 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Club Atlético Unión | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Orense SC | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 12/06/2025 | Club Atlético Unión | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ferro Carril Oeste de General Pico | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Ferro Carril Oeste de General Pico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực49