Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Mónaco

Sarmiento JuninTiền đạoARG
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Manuel Mónaco là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—10260000066%33%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Mónaco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroT 2-0600000—0———
06/09/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoB 1-2800000—0——6,60
22/08/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaB 0-1600000—0——6,65
15/08/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandH 1-12000000—0——6,65
10/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-44500000—0—V5,60
02/08/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeH 1-1dự bị00000—0———
27/07/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelH 0-03600000—0——6,40
13/07/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 2-35200000—0—V5,60
04/05/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/202321550 nghìn €
18/12/202321450 nghìn €
11/06/202422400 nghìn €
12/12/202422300 nghìn €
01/06/202523200 nghìn €
14/09/202523400 nghìn €
04/12/202523400 nghìn €
21/05/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Sarmiento JuninCA AcassusoChuyển nhượng—
30/12/2025Internacional de BogotaSarmiento JuninCho mượn—
30/06/2025Sarmiento JuninInternacional de BogotaChuyển nhượng—
31/12/2022CA Sarmiento (JunÍn) IISarmiento JuninChuyển nhượng—
31/12/2021Sarmiento U20CA Sarmiento (JunÍn) IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh42
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com