
Yair Arismendi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 6 | 596 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 67% | 56% | 3 | 0 | 6,18 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/148 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 09/04/2026 | Copa Argentina | vs Tristan Suarez | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/10/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sarmiento Junin | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Douglas Haig | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Douglas Haig de Pergamino U20 | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực37