
Julian Mavilla là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
874Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 862 | 4 | 0 | 1 | 15 | 8 | 72% | 56% | 1 | 0 | 6,97 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 50% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/227 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/34 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/86 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/36 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/8 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/29 | 3 | 4/4 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 88 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/31 | 0 | 3/9 | — | 7,44 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 4/8 | — | 7,64 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/9 | V | 6,55 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 11/16 | 3 | 9/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Belgrano | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Sportivo Las Parejas | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Temperley | Sportivo Las Parejas | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Sportivo Las Parejas | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlético de Rafaela II | Sportivo Las Parejas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy67
- Sức mạnh49
- Thể lực43