
Agustín Nadruz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 3,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 3,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/2 | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,81 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/09/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Cobresal | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Union Espanola | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Municipal Iquique | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Curico Unido | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | CA Boston River | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Atletico Rafaela | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | CA Boston River | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | CA Peñarol B | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | CA Boston River | CA Peñarol B | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | CA Peñarol B | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực46