Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Nadruz

Sarmiento JuninTiền vệURU
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Agustín Nadruz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sarmiento Junin.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20200000100%100%003,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Nadruz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateH 1-1100000—22/2——
10/10/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-4dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-01000001/10——6,81
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3450000019/2300/2—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20162075 nghìn €
21/02/20172075 nghìn €
04/02/201821125 nghìn €
27/04/201922150 nghìn €
01/01/202124225 nghìn €
09/04/202124300 nghìn €
21/10/202125300 nghìn €
27/03/202225300 nghìn €
15/06/202225450 nghìn €
14/11/202226750 nghìn €
03/04/202326750 nghìn €
19/07/202327750 nghìn €
25/09/202327500 nghìn €
12/12/202327500 nghìn €
12/06/202427650 nghìn €
11/11/202428900 nghìn €
29/06/202529750 nghìn €
09/12/202529500 nghìn €
07/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026CobresalSarmiento JuninChuyển nhượng—
02/01/2026Union EspanolaCobresalChuyển nhượng—
31/12/2024Municipal IquiqueUnion EspanolaChuyển nhượng—
31/12/2023Curico UnidoMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
23/08/2021CA Boston RiverCurico UnidoChuyển nhượng—
29/06/2019Atletico RafaelaCA Boston RiverCho mượn—
13/08/2018CA Boston RiverAtletico RafaelaChuyển nhượng—
31/07/2017CA Peñarol BCA Boston RiverChuyển nhượng—
30/07/2017CA Boston RiverCA Peñarol BCho mượn—
05/07/2016CA Peñarol BCA Boston RiverChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com