
Cristian Exequiel Zabala
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Cristian Exequiel Zabala là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Tiểu sử Cristian Exequiel Zabala
Cristian Exequiel Zabala là tiền vệ người Argentina, hiện 28 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Sarmiento Junin. Trong mùa 2026, Zabala có 29 trận ra sân với 2532 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo với điểm trung bình 6,53. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 27 trận, trong đó Copa Argentina có thêm 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 900 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Cao 187 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.712Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2712Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 28 | 2.534 | 1 | 0 | 2 | 14 | 3 | 80% | 57% | 6 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.534 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1015/1258 (80%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 14/32 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/140 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/81
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 178/308 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 125 / 98
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 353
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 42/51 | 2 | 7/11 | — | 6,46 |
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 6 | 7/10 | — | 7,22 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 3 | 7/15 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/51 | 4 | 9/15 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 7/10 | V | 5,42 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 7 | 9/11 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 5/8 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 4 | 7/7 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 3 | 8/12 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/09/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực51