
Santiago Salle là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
23Đá chính
2.056Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 22 | 1.921 | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 63% | 47% | 9 | 0 | 6,32 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.921 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 34/71
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/382 (63%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 15/55 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/62 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/272 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 110
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 360
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 8/21 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/13 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/6 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 6/10 | V | 5,24 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/9 | V | 6,04 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/20 | 1 | 6/14 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 2/7 | — | 5,43 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 4 | 10/20 | — | 7,13 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/17 | 6 | 12/18 | — | 7,37 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 2 | 8/16 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 23/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | CA Independiente | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng 0.016846M € | 16 nghìn € |
| 30/12/2025 | San Martin San Juan | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | CA Independiente | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực31