
Peru
PeruHLV Mano MenezesThành lập 1922Giá trị 26,1 triệu €
Phong độ: BBHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Peru
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | PER | 189 cm | 350 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | PER | 195 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 25 | PER | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | PER | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | PER | 176 cm | 4,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | PER | 181 cm | 550 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 24 | PER | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | PER | 180 cm | 1,3 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | PER | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 3 | Tiền vệ | 24 | PER | 185 cm | 850 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | PER | 171 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | PER | 182 cm | 6,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 31 | PER | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | PER | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 32 | PER | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | PER | 174 cm | 1,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 35 | PER | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 36 | PER | 171 cm | 225 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 20 | PER | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | PER | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 36 | PER | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 30 | PER | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 19 | PER | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 25 | PER | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 34 | PER | 180 cm | 225 nghìn € |