Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Valera

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alex Valera là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.685Phút
19Bàn thắng
2Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
41/109Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27262.1911742973773%46%107,34
Copa Libertadores2026—6649420012469%40%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.191 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
17
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
37/97
Sút trong vòng cấm
81
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
15
Rê bóng thành công
18/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/12/12
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
415/561 (73%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
7/34 (20%)
Chuyền dài chính xác
27/39 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
125/269 (46%)
Không chiến thắng / thua
68 / 70
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 74
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
318
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/124 (69%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/71 (40%)
Không chiến thắng / thua
16 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Valera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-1801042014/2105/11—8,00
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-290205217/1528/16—9,16
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-245000009/1100/1—6,00
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-122003103/402/3—6,79
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-433001004/803/4—6,40
20/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-4790000220/3026/7—6,42
13/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 2-1901031014/2316/15—7,68
06/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2900021213/2017/12—6,62
30/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 4-2901052122/3305/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202023100 nghìn €
08/12/202024350 nghìn €
19/05/202125475 nghìn €
21/11/202125700 nghìn €
31/05/202226850 nghìn €
01/12/202226600 nghìn €
10/04/202326700 nghìn €
01/06/202327900 nghìn €
19/11/202327900 nghìn €
27/05/202428850 nghìn €
02/09/202428900 nghìn €
06/11/202428900 nghìn €
11/06/202529900 nghìn €
18/09/202529800 nghìn €
05/11/2025291,0 triệu €
04/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2023Al FatehUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/07/2022Universitario De DeportesAl FatehHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
31/12/2020Deportivo LlacuabambaUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
20/11/2019Deportivo GarcilasoDeportivo LlacuabambaChuyển nhượng—
28/01/2019Molinos El PirataDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2017FC Carlos SteinMolinos El PirataChuyển nhượng—
30/06/2017Molinos El PirataFC Carlos SteinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com