
César Inga
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
César Inga là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
2.079Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1039Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 21 | 1.911 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,78 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 168 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.911 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 44/78
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 703/835 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/81 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/86 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/201 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 70
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 5/11 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/38 | 0 | 3/10 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,52 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 2/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 1 | 5/12 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/37 | 2 | 5/9 | — | 7,87 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 2 | 6/7 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 02/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/11/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực53