Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Pretell

27Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jesús Pretell là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

41Trận ra sân
36Đá chính
3.039Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3039Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—31262.17510128786%50%606,72
Copa Libertadores2026—997740011084%53%006,66
Copa Ecuador2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.175 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
985/1142 (86%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
76/118 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/56
Cắt bóng
26
Phá bóng
30
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
106/208 (50%)
Không chiến thắng / thua
24 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 85
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
62
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/319 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/44 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/80 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Pretell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1900010047/5335/10—6,41
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1900032147/5524/12—5,75
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-236000003/301/1—6,10
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-224000007/901/1—6,20
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-433000006/622/4—6,08
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1450000018/2000/2V6,09
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1200000018/2000/1—5,92
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1610000016/1934/7—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201920250 nghìn €
14/02/202020350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
08/12/202021300 nghìn €
19/05/202122300 nghìn €
21/11/202122350 nghìn €
31/05/202223350 nghìn €
21/11/202223375 nghìn €
01/06/202324375 nghìn €
03/09/202324425 nghìn €
19/11/202324425 nghìn €
27/05/202425425 nghìn €
06/11/202425450 nghìn €
11/06/202526450 nghìn €
05/11/202526500 nghìn €
02/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Sporting CristalLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
30/12/2020FBC MelgarSporting CristalCho mượn—
30/01/2020Sporting CristalFBC MelgarChuyển nhượng—
30/12/2018Universidad San MartinSporting CristalCho mượn—
01/01/2018Sporting CristalUniversidad San MartinChuyển nhượng—
31/12/2017Club Sporting Cristal IISporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2016Club Sporting Cristal U20Club Sporting Cristal IIChuyển nhượng—
31/12/2015Club Sporting Cristal JuvenilClub Sporting Cristal U20Chuyển nhượng—
31/12/2014Defensor La BocanaClub Sporting Cristal JuvenilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com