
Piero Magallanes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Tiểu sử Piero Magallanes
Piero Magallanes là tiền vệ của Sport Huancayo, mang quốc tịch Peru. Anh 25 tuổi, sinh ngày 03/04/2001, cao 180 cm và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 26 trận, 1607 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường đạt 450 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Comerciantes Unidos đến Sport Huancayo vào 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.607Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
15/51Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 20 | 1.607 | 4 | 2 | 2 | 51 | 15 | 74% | 48% | 3 | 0 | 6,52 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 1 | 98 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.607 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/51
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 31/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/520 (74%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 18/62 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/56 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/208 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 90
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 98 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 1/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/8 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 4/8 | — | 6,02 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/27 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 22/27 | 1 | 3/8 | V | 7,62 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 5/12 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/08/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/11/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 02/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Comerciantes Unidos | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | Union Huaral | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Universitario de Deportes II | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportivo Coopsol | Universitario de Deportes II | Cho mượn | — |
| 14/03/2021 | Universitario de Deportes II | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club de Regatas Lima | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực34