Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Zegarra

FBC MelgarTiền đạoPER
19Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Matias Zegarra là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.575Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—26181.57530434971%51%416,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/34
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
24/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/9
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
316/445 (71%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
7/50 (14%)
Chuyền dài chính xác
9/43 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
29
Phá bóng
21
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
107/209 (51%)
Không chiến thắng / thua
36 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 81
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Zegarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-221000001/423/6V6,00
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-22100000—00/1—6,10
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-160003019/1803/7—6,37
12/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 1-028003105/814/5—7,42
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-0dự bị00000—0———
02/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-119001019/1102/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 350 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202619350 nghìn €
04/06/202619700 nghìn €
31/08/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—
14/08/2025UnknownFBC Melgar IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com