Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Araujo

Sporting CristalHậu vệPER
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Miguel Araujo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.565Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22221.93530016587%63%306,97
Copa Libertadores2026—554500002187%54%006,77
Copa Sudamericana2026—221800001084%80%007,32
Copa de la Liga——2110600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.935 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
843/960 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
74/139 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
19
Phá bóng
96
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/134 (63%)
Không chiến thắng / thua
49 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/184 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/64 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/20 (80%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2900010035/4025/7—6,84
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0900010032/3403/3—7,78
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-22000001/100/2Đ4,93
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2900000143/4913/5—6,00
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-4900000026/3112/2—5,84
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1900000030/3803/7—6,15
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1901011022/2925/7—7,47
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0900010028/3645/8—6,77
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1900000027/3424/5—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201318250 nghìn €
08/02/201520500 nghìn €
27/09/201520500 nghìn €
16/06/201621500 nghìn €
12/12/201622500 nghìn €
21/06/201722500 nghìn €
28/12/201723500 nghìn €
17/12/201824850 nghìn €
17/12/201925850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
13/10/202025900 nghìn €
18/05/202126900 nghìn €
11/10/202126800 nghìn €
11/01/202227750 nghìn €
22/06/202227750 nghìn €
10/11/202228750 nghìn €
22/06/202328850 nghìn €
21/08/202328850 nghìn €
17/12/202329850 nghìn €
12/06/202429850 nghìn €
11/12/202430850 nghìn €
16/04/202530700 nghìn €
05/11/202531600 nghìn €
04/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025MLS PoolSporting CristalChuyển nhượng—
28/05/2025Portland TimbersMLS PoolChuyển nhượng—
04/07/2023EmmenPortland TimbersHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
03/10/2019Free PlayerEmmenChuyển nhượng—
30/06/2019Alianza LimaFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Talleres CordobaAlianza LimaCho mượn—
06/08/2018Alianza LimaTalleres CordobaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
28/08/2014Crvena ZvezdaAlianza LimaChuyển nhượng—
27/07/2013Sport HuancayoCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2011Cobresol FBCSport HuancayoChuyển nhượng—
30/06/2011Cobresol FBC IICobresol FBCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com