
Jairo Concha
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Jairo Concha là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.540Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
12/48Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 24 | 2.026 | 3 | 0 | 7 | 34 | 7 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,92 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 514 | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 75% | 49% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.026 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 7/34
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 861/1068 (80%)
- Chuyền quyết định
- 53
- Tạt bóng chính xác
- 32/138 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 93/155 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 135/223 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 120 / 75
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 411
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/311 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 6/10 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 3 | 3/4 | — | 6,15 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 3/8 | — | 5,76 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/31 | 4 | 6/12 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 50/61 | 1 | 5/8 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 | 43/50 | 1 | 13/15 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/04/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 425 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 675 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 825 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 03/09/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 02/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 05/11/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 1,6 triệu € |
| 31/08/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | Alianza Lima | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Universidad San Martin | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 24/02/2020 | Alianza Lima | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Universidad San Martin | Alianza Lima | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2016 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universidad San Martín de Porres U20 | Universidad San Martín de Porres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực48