
Johnny Vidales là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.125Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
25/44Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 25 | 2.125 | 13 | 4 | 1 | 44 | 25 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.125 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 25/44
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 33/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/10/10
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 570/693 (82%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 6/38 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/211 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 80
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/43 | 0 | 2/9 | — | 5,86 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 3 | 4/9 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/34 | 0 | 5/8 | — | 8,09 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 2/4 | V | 6,69 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/19 | 1 | 2/8 | — | 6,39 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/26 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/09/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | AD Tarma | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Carlos Mannucci | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cusco FC | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FBC Melgar | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cusco FC | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Univ.Cesar Vallejo | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sport Huancayo | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Maritimo | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Parma U19 | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | ND Gorica | Parma U19 | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Parma U19 | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Alianza Lima | Parma U19 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2012 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực32