
Yoshimar Yotún là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.758Phút
7Bàn thắng
14Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
11/41Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 24 | 2.099 | 6 | 2 | 13 | 31 | 9 | 86% | 54% | 7 | 0 | 7,40 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 479 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 85% | 49% | 0 | 0 | 6,97 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 71% | 1 | 0 | 6,08 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.099 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 13
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1224/1423 (86%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 21/84 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 125/178 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 147/272 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 122 / 108
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 344
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/278 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/43 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/111 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 162 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 43/51 | 1 | 6/9 | — | 7,35 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 34/42 | 3 | 8/14 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 4 | 5/8 | — | 5,88 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 3/9 | V | 6,96 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 42/51 | 1 | 5/11 | — | 8,60 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/52 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | 85 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 56/65 | 3 | 6/12 | — | 9,78 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 4/11 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/04/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/11/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/05/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/08/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 2,4 triệu € |
| 21/11/2022 | 32 | 1,9 triệu € |
| 10/04/2023 | 33 | 1,7 triệu € |
| 01/06/2023 | 33 | 1,3 triệu € |
| 03/09/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 02/09/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2022 | Cruz Azul | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Orlando City | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 03/08/2017 | Malmo FF | Orlando City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/01/2015 | Sporting Cristal | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2013 | Vasco da Gama Saf - RJ | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 20/01/2013 | Sporting Cristal | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | José Gálvez FBC | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Sporting Cristal | José Gálvez FBC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực53