
Diego Romero
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Diego Romero là thủ môn 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
75Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 72 | 13 | 25 | 60% | 90% | 1 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 72
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/380 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 87/232 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | — | — | 7,54 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 90 | 8 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 5/26 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | — | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 03/09/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 475 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 475 nghìn € |
| 02/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | CA Banfield | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Universitario De Deportes | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universitario De Deportes U20 | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Carlos Stein | Universitario De Deportes U20 | Chuyển nhượng | — |