Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilder Cartagena

Orlando CityTiền vệPER
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Wilder Cartagena là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Orlando City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1454290003191%52%106,44
Cúp MLS–Mexico2026—321700003191%58%306,28

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/303 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/74 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/82 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilder Cartagena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-1450000044/4801/4—6,68
15/10/2026MLS@ Toronto FCH 3-3850000055/5715/12—6,43
11/10/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2900000049/5447/10—6,64
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-254000019/1033/5—6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2450000018/1825/7—6,60
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1900010030/3647/8—6,62
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-4570000017/1725/10V5,34
20/09/2026MLS@ New England RevolutionB 2-4dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewB 1-2450000028/3024/8V6,37
13/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-0450011021/2203/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/201419100 nghìn €
03/08/201419100 nghìn €
08/02/201520100 nghìn €
28/09/201521250 nghìn €
16/06/201621250 nghìn €
12/12/201622300 nghìn €
21/06/201722325 nghìn €
05/09/201722375 nghìn €
28/12/201723400 nghìn €
09/04/201823400 nghìn €
22/08/201823700 nghìn €
16/04/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
07/02/202126800 nghìn €
10/06/2021261,2 triệu €
24/11/2021272,5 triệu €
17/05/2022272,0 triệu €
17/08/2022272,0 triệu €
07/11/2022282,0 triệu €
21/08/2023282,5 triệu €
17/12/2023292,5 triệu €
12/06/2024292,5 triệu €
11/12/2024302,5 triệu €
04/06/2025301,8 triệu €
10/12/2025311,5 triệu €
01/06/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Ittihad Kalba FCOrlando CityChuyển nhượng—
30/12/2023Orlando CityIttihad Kalba FCCho mượn—
01/08/2022Ittihad Kalba FCOrlando CityChuyển nhượng—
27/07/2021Godoy Cruz Antonio TombaIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
19/01/2020Alianza LimaGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
04/01/2019Universidad San MartinAlianza LimaChuyển nhượng—
30/12/2018VeracruzUniversidad San MartinCho mượn—
06/01/2018Universidad San MartinVeracruzChuyển nhượng—
11/01/2015Vitoria SetubalUniversidad San MartinChuyển nhượng—
19/01/2014Alianza LimaVitoria SetubalHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2012Club Alianza Lima IIAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2011Club Alianza Lima U18Club Alianza Lima IIChuyển nhượng—
31/12/2010Club Alianza Lima JuvenilClub Alianza Lima U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com