
Marco Huaman là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.139Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1069Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 25 | 2.139 | 2 | 0 | 3 | 16 | 8 | 85% | 57% | 2 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.139 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 746/871 (85%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 17/70 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/76 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/170 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 53
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 6 | 8/10 | — | 6,79 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/3 | — | 5,60 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 33/36 | 2 | 4/6 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 35/48 | 2 | 6/11 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 3 | 7/9 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 425 nghìn € |
| 02/09/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực51