
Erick Noriega là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
28Đá chính
2.468Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2468Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 19 | 1.622 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 86% | 54% | 7 | 0 | 6,51 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 430 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 4 | 416 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 60% | 0 | 1 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.622 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 808/934 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/103 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/149 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 54
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/207 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/333 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/6 | V | 6,02 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 6/6 | V | 6,70 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 2/2 | — | 6,97 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/4 | V | 6,40 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 2/6 | V | 6,19 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/59 | 2 | 5/10 | — | 6,19 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 4 | 4/9 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/11/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Alianza Lima | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2024 | Comerciantes Unidos | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Universidad San Martin | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Free Player | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | SV Straelen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Free Player | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Shimizu S-Pulse | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2021 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 28/07/2020 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Alianza Lima Juvenil | Shimizu S-Pulse U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực57