Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renzo Garces

Alianza LimaHậu vệPER
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Renzo Garces là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.403Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27272.40350219689%61%1107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.403 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1090/1220 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
102/177 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
19
Phá bóng
101
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/189 (61%)
Không chiến thắng / thua
50 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 45
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renzo Garces · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1900010050/5417/10—6,95
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-1900000033/3602/2—7,10
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-2630000113/1922/4—6,30
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2450000010/1513/5V6,30
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1900000036/3705/7V6,48
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-4900000027/2913/4V5,94
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0900010251/5402/6—7,51
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2900020132/3706/9V6,49
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1900000046/5427/7—6,97
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1900020252/5926/12V6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,3 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201518125 nghìn €
28/09/201519125 nghìn €
27/12/201519175 nghìn €
16/06/201620225 nghìn €
12/12/201620300 nghìn €
22/02/201720350 nghìn €
21/06/201721350 nghìn €
28/12/201721350 nghìn €
16/04/201922350 nghìn €
14/02/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
08/12/202024350 nghìn €
19/05/202124450 nghìn €
21/11/202125675 nghìn €
31/05/202225675 nghìn €
21/11/202226750 nghìn €
01/06/202326750 nghìn €
19/11/202327700 nghìn €
27/05/202427700 nghìn €
02/09/202428800 nghìn €
06/11/202428850 nghìn €
02/04/2025281,0 triệu €
11/06/2025291,0 triệu €
05/11/2025291,0 triệu €
24/03/2026291,2 triệu €
04/06/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Univ.Cesar VallejoAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2020Sporting CristalUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/12/2020Univ.Cesar VallejoSporting CristalCho mượn—
09/01/2019Sporting CristalUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
31/12/2016Universidad San MartinSporting CristalHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2013Universidad San Martín de Porres IIUniversidad San MartinChuyển nhượng—
31/12/2012Universidad San Martín de Porres U20Universidad San Martín de Porres IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh77
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com