
Renzo Garces là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.403Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 27 | 2.403 | 5 | 0 | 2 | 19 | 6 | 89% | 61% | 11 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.403 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1090/1220 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 102/177 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 101
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/189 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 45
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 7/10 | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 2/4 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/5 | V | 6,30 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 5/7 | V | 6,48 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 3/4 | V | 5,94 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/54 | 0 | 2/6 | — | 7,51 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 6/9 | V | 6,49 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 7/7 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 52/59 | 2 | 6/12 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/09/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 675 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 675 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/09/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/11/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Univ.Cesar Vallejo | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sporting Cristal | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Univ.Cesar Vallejo | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Sporting Cristal | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Universidad San Martin | Sporting Cristal | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2013 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Universidad San Martín de Porres U20 | Universidad San Martín de Porres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh77
- Thể lực64