
Alfonso Barco là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 46% | 0 | 0 | 6,45 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/231 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Club Sport Emelec | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2025 | Universitario De Deportes | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2025 | Defensor Sporting Montevideo | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Universitario De Deportes | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universidad San Martin | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universidad César Vallejo II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Universidad San Martín de Porres U20 | Universidad César Vallejo II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực47