Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Carrillo

Corinthians - SPTiền vệPER
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

André Carrillo là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
16Đá chính
1.433Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22131.1180019091%54%406,63
Copa Libertadores2026—933020002089%34%006,62
Copa do Brasil2026—201300020100%50%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.118 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
599/653 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
50/63 (79%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/111 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 47
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/234 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Carrillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4570010029/3403/5—6,18
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-236000004/600/2—5,90
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2450000012/1401/3—6,20
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1690010041/4411/5—6,56
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1710000049/5534/8—6,41
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2840020074/7802/3—6,53
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2720010035/3904/8—6,06
21/08/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralT 1-0900000038/4312/10—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2011: 1,1 triệu €2012: 3,7 triệu €2012: 5,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201119400 nghìn €
20/09/2011201,1 triệu €
01/02/2012203,7 triệu €
06/07/2012215,5 triệu €
01/07/2013225,0 triệu €
24/07/2014234,5 triệu €
16/02/2015238,0 triệu €
30/06/20152412,0 triệu €
23/02/20162410,0 triệu €
28/07/20162510,0 triệu €
30/10/2016258,0 triệu €
21/02/2017257,0 triệu €
25/06/2017266,0 triệu €
01/01/2018266,0 triệu €
27/05/2018266,0 triệu €
07/01/2019276,0 triệu €
31/05/2019277,0 triệu €
06/01/2020288,0 triệu €
07/04/2020286,5 triệu €
10/09/2020298,0 triệu €
30/01/2021298,5 triệu €
10/06/2021299,0 triệu €
17/06/2021306,0 triệu €
05/01/2022305,0 triệu €
29/06/2022313,5 triệu €
01/12/2022312,5 triệu €
11/06/2023312,2 triệu €
25/10/2023322,0 triệu €
27/02/2024321,8 triệu €
03/06/2024321,5 triệu €
08/12/2024331,2 triệu €
05/06/2025331,0 triệu €
09/12/202534900 nghìn €
25/05/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2024Al QadsiahCorinthians - SPChuyển nhượng—
12/08/2023Al HilalAl QadsiahChuyển nhượng—
22/07/2019BenficaAl HilalHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
29/06/2019Al HilalBenficaCho mượn—
19/07/2018BenficaAl HilalChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
29/06/2018WatfordBenficaCho mượn—
23/08/2017BenficaWatfordChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2016Sporting CPBenficaChuyển nhượng—
30/06/2011Alianza LimaSporting CPHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2009Club Alianza Lima IIAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2008Alianza Lima U20Club Alianza Lima IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com