
Pedro Gallese là thủ môn 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.520Phút
81Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 81 | 4 | 13 | 61% | 100% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 81
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/612 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 137/372 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,68 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/32 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 7,23 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 17/35 | 0 | — | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 10/26 | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/02/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/07/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/04/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Orlando City | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Veracruz | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Alianza Lima | Veracruz | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Veracruz | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juan Aurich | Veracruz | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2014 | Universidad San Martin | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Atlético Minero Matucana | Universidad San Martin | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Universidad San Martin | Atlético Minero Matucana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 158
- Chỉ số 245
- Chỉ số 455
- Chỉ số 356