
Gianluca Lapadula
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Gianluca Lapadula là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 8 | 688 | 6 | 2 | 3 | 16 | 8 | 65% | 42% | 2 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/135 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/71 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/9 | V | 5,80 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 7,48 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 2/7 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/16 | 0 | 3/11 | V | 6,70 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/09/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2014 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/01/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/06/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 26 | 6,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 15/07/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 32 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 33 | 2,7 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 35 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spezia | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Cagliari | Spezia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/07/2022 | Benevento | Cagliari | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 01/09/2020 | Genoa | Benevento | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Lecce | Genoa | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Genoa | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | AC Milan | Genoa | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 15/08/2018 | Genoa | AC Milan | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | AC Milan | Genoa | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Pescara | AC Milan | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 08/07/2015 | Parma | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | S.S. Teramo Calcio | Parma | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Parma | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | ND Gorica | Parma | Cho mượn | — |
| 11/07/2013 | Parma | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cesena | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Frosinone | Cesena | Cho mượn | — |
| 07/01/2013 | Cesena | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Parma | Cesena | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2012 | San Marino Calcio | Parma | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực49