Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jairo Vélez

Alianza LimaTiền đạoPER
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jairo Vélez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.397Phút
5Bàn thắng
8Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
14/48Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28282.397508481476%45%307,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.397 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
14/48
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
37/88
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
773/1012 (76%)
Chuyền quyết định
70
Tạt bóng chính xác
37/104 (35%)
Chuyền dài chính xác
49/96 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
14
Phá bóng
8
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
164/363 (45%)
Không chiến thắng / thua
44 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
120 / 148
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
467
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jairo Vélez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1901021137/4636/15V7,51
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-1860010128/3613/9V6,22
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-269001009/1311/2—5,70
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2730010014/2047/14—5,70
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1841011015/1913/10V7,57
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-476000008/924/13—6,17
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0830110133/3925/8—7,70
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2900130327/42211/20—6,76
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1900131122/2914/19—6,78
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1750030431/36211/20V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201520100 nghìn €
29/12/201520100 nghìn €
07/08/20162150 nghìn €
22/02/201721100 nghìn €
21/06/201722200 nghìn €
05/09/201722250 nghìn €
28/12/201722275 nghìn €
23/05/201823200 nghìn €
14/02/202024250 nghìn €
08/12/202025400 nghìn €
19/05/202126450 nghìn €
21/11/202126500 nghìn €
31/05/202227500 nghìn €
21/11/202227650 nghìn €
01/06/202328650 nghìn €
19/11/202328700 nghìn €
27/05/202429650 nghìn €
02/09/202429700 nghìn €
06/11/202429650 nghìn €
02/04/202529600 nghìn €
11/06/202530600 nghìn €
05/11/202530600 nghìn €
24/03/202630700 nghìn €
04/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Univ.Cesar VallejoAlianza LimaHết hạn mượn 0.212M €212 nghìn €
30/12/2025Universitario De DeportesUniv.Cesar VallejoCho mượn—
31/12/2024Univ.Cesar VallejoUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2019Cafetaleros de ChiapasUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/06/2019Atlante FCCafetaleros de ChiapasChuyển nhượng Free—
31/01/2018Club Atlético Vélez Sarsfield IIAtlante FCChuyển nhượng—
30/12/2017Universidad San MartinClub Atlético Vélez Sarsfield IICho mượn—
31/12/2016Club Atlético Vélez Sarsfield IIUniversidad San MartinChuyển nhượng—
29/06/2016CD Universidad CatólicaClub Atlético Vélez Sarsfield IICho mượn—
31/07/2015Club Atlético Vélez Sarsfield IICD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
31/07/2014Guayaquil CityClub Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—
30/04/2014Club Atlético Vélez Sarsfield IIGuayaquil CityCho mượn—
30/04/2013Guayaquil CityClub Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—
31/12/2012Guayaquil City FC U20Guayaquil CityChuyển nhượng—
31/10/2010Free PlayerGuayaquil City FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Univ Catolica U20Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com