
Rodrigo Vilca là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.241Phút
6Bàn thắng
8Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
20/61Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 27 | 2.241 | 6 | 2 | 8 | 61 | 20 | 85% | 47% | 2 | 1 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.241 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 20/61
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 41
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 15
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 38/87
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/59
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 642/752 (85%)
- Chuyền quyết định
- 58
- Tạt bóng chính xác
- 37/96 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/76 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/281 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 126 / 128
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 323
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 59
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 25/28 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 5/5 | — | 8,15 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | Đ | 5,73 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 30/31 | 0 | 5/14 | — | 7,49 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 8 | 2 | 2 | 60/68 | 1 | 8/13 | — | 7,52 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 72 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 23/25 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Atletico Grau | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newcastle U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | FK Vozdovac Beograd | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Newcastle U23 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Universitario De Deportes | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 11/03/2022 | Newcastle U23 | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Doncaster Rovers | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Newcastle U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Deportivo Municipal | Newcastle U23 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2019 | Deportivo Municipal II | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực39