
New York City Football Club
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLSUnited StatesHLV Pascal JansenSân Yankee StadiumThành lập 2013Giá trị 76,3 triệu €
Phong độ: HTHHB
New York City Football Club sẽ gặp DC United lúc 04:00 ngày 08/11/2026 tại Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS.
Đội hình New York City Football Club
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Thủ môn | 1993 | TRI | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 2000 | ESA | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 49 | Thủ môn | 1998 | USA | 193 cm | 2,0 triệu € | |
| 70 | Thủ môn | 2002 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 2001 | USA | — | 600 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 1995 | USA | 191 cm | 1,8 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 1995 | BRA | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 2002 | JAM | 180 cm | 3,0 triệu € | |
| 34 | Hậu vệ | 1999 | BRA | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 38 | Hậu vệ | 2007 | USA | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 2001 | AUS | 183 cm | 1,8 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 2000 | USA | 186 cm | 5,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 2000 | ARG | 172 cm | 12,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 2000 | USA | 184 cm | 2,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 1987 | ARG | 159 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 2003 | USA | — | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 1998 | AUS | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 27 | Tiền vệ | 2004 | USA | — | — | |
| 29 | Tiền vệ | 2008 | USA | 160 cm | 400 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 2007 | USA | 172 cm | 2,0 triệu € | |
| 35 | Tiền vệ | 2004 | SLO | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 47 | Tiền vệ | 2007 | USA | — | — | |
| 55 | Tiền vệ | 1997 | USA | 193 cm | 3,0 triệu € | |
| 71 | Tiền vệ | 2009 | USA | 175 cm | — | |
| 87 | Tiền vệ | 2003 | ESP | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 2002 | CIV | 172 cm | 8,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 2002 | BRA | 186 cm | 3,5 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 1998 | CRC | 177 cm | 5,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 1999 | AUT | 179 cm | 5,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 2006 | BRA | 182 cm | 4,0 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 1998 | IRL | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 2002 | USA | 196 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 2004 | ARG | 169 cm | 6,0 triệu € | |
| 88 | Tiền đạo | 2003 | SLE | 178 cm | 400 nghìn € |