
Arnau Farnós
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Arnau Farnós là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 21/05/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 3/6 | V | 6,23 |
| 17/05/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 14/05/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 11/05/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 1/9 | — | 6,43 |
| 04/05/2026 | MLS | vs DC United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | New York City Team B | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2026 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | New York City Team B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Lane United FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 11/04/2024 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Lane United FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Girona U19 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celta Vigo Youth | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh29
- Thể lực39