
Maximo Carrizo
18Tuổi
160Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Maximo Carrizo là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 37% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | @ Chattanooga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 34/45 | 1 | 5/11 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 8 | 5 | 1 | 34/42 | 0 | 3/8 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/31 | 0 | 2/6 | V | 6,41 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 11/15 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/40 | 0 | 4/8 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 38/43 | 0 | 2/5 | — | 7,67 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 37/49 | 0 | 6/14 | — | 9,72 |
| 17/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Necaxa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 30/37 | 2 | 3/7 | — | 9,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 16 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2022 | New York City FC Academy | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Westchester | New York City FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực36