
Keaton Parks
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Keaton Parks là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Tiểu sử Keaton Parks
Keaton Parks, sinh ngày 06/08/1997, là tiền vệ của New York City Football Club và mang quốc tịch United States, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với 1156 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,50. Chân thuận là chân phải, cao 193 cm và nặng 75 kg. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Keaton Parks gia nhập New York City Football Club từ SL Benfica B ngày 18/01/2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.156Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 13 | 1.088 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 84% | 51% | 5 | 0 | 6,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 20% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.088 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/623 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/36 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/133 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 49
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 0/3 | V | 6,16 |
| 20/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 6/8 | V | 6,43 |
| 17/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 8/10 | — | 5,92 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Necaxa | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Cruz Azul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 1/5 | V | 6,72 |
| 14/05/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 11/05/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 6/10 | — | 6,72 |
| 04/05/2026 | MLS | vs DC United | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/9 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 31/01/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/11/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2020 | SL Benfica B | New York City Football Club | Hết hạn mượn 0.90909M € | 909 nghìn € |
| 30/12/2019 | New York City Football Club | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 18/01/2019 | SL Benfica B | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Varzim | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Varzim SC B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Liverpool Warriors | Varzim SC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực41