
Luighi Hanri Sousa Santos
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Luighi Hanri Sousa Santos là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
798Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 7 | 649 | 4 | 1 | 0 | 24 | 9 | 77% | 32% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/118 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/94 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/10 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 3/12 | — | 7,64 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 8,17 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/7 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/14 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Palmeiras - SP | New York City Football Club | Chuyển nhượng 0.235M € | 235 nghìn € |
| 06/01/2025 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực46