Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxi Moralez

39Tuổi
159Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maxi Moralez là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New York City Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.130Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1130Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—14141.13011613579%53%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.130 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/601 (79%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
14/49 (28%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/89 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxi Moralez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026MLS@ New York Red BullsH 1-139000007/811/1—6,28
14/05/2026MLS@ Charlotte FCT 1-0820000023/2813/5—6,17
11/05/2026MLSvs Columbus CrewT 3-0890021121/2746/10—6,43
04/05/2026MLSvs DC UnitedB 0-2900000222/3626/11—5,86
30/04/2026Cúp Open Mỹ@ New York Red BullsT 3-1870300530/3614/11—9,30
26/04/2026MLS@ Montreal ImpactB 0-1820010036/4623/8—5,84
23/04/2026MLSvs FC CincinnatiH 4-4720120530/3802/3—7,57
19/04/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2900011544/5515/5—7,05
12/04/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-2900000247/5605/8—6,24
05/04/2026MLSvs St. Louis City SCH 1-1900121549/5913/7—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 5,0 triệu €2008: 4,5 triệu €2008: 4,5 triệu €2009: 4,1 triệu €2009: 4,1 triệu €2010: 4,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 4,9 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/2008215,0 triệu €
02/09/2008214,5 triệu €
19/12/2008214,5 triệu €
17/05/2009224,1 triệu €
05/10/2009224,1 triệu €
20/01/2010224,5 triệu €
04/10/2010235,0 triệu €
31/12/2010235,0 triệu €
26/06/2011245,0 triệu €
09/01/2012246,0 triệu €
06/06/2012256,0 triệu €
13/01/2013255,5 triệu €
18/06/2013264,9 triệu €
06/01/2014264,5 triệu €
30/06/2014275,0 triệu €
06/01/2015275,0 triệu €
30/06/2015285,0 triệu €
03/01/2016285,0 triệu €
03/08/2016293,5 triệu €
15/12/2016293,0 triệu €
23/05/2017303,0 triệu €
04/12/2017303,0 triệu €
01/05/2018313,0 triệu €
14/12/2018313,0 triệu €
26/05/2019323,0 triệu €
29/11/2019322,7 triệu €
07/04/2020332,2 triệu €
25/08/2020332,0 triệu €
17/12/2020331,5 triệu €
08/07/2021341,0 triệu €
08/11/202134500 nghìn €
17/08/202235500 nghìn €
07/11/202235400 nghìn €
03/07/202336300 nghìn €
21/08/202336200 nghìn €
17/12/202336200 nghìn €
12/06/202437150 nghìn €
11/12/202437100 nghìn €
04/06/202538100 nghìn €
10/12/202538100 nghìn €
01/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2023Racing Club de AvellanedaNew York City Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2022New York City Football ClubRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
14/02/2017Club LeonNew York City Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2015AtalantaClub LeonHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/07/2011Velez SarsfieldAtalantaHết hạn mượn 5.3M €5,3 triệu €
11/01/2009FC Moscow (-2010)Velez SarsfieldHết hạn mượn 1.92M €1,9 triệu €
30/12/2008Racing Club de AvellanedaFC Moscow (-2010)Cho mượn—
06/02/2008FC Moscow (-2010)Racing Club de AvellanedaChuyển nhượng 0.9M €900 nghìn €
07/08/2007Racing Club de AvellanedaFC Moscow (-2010)Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2005Racing Club ReservesRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com