Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malachi Jones

23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Malachi Jones là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo New York City Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
6Đá chính
631Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
631Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—17447910015670%40%306,44
Cúp MLS–Mexico2026—321520002077%43%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/104 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/97 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 44
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malachi Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Los Angeles FCH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-25000003/301/2—6,27
11/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-28000001/214/5—6,46
27/09/2026MLS@ Atlanta UnitedH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-115000000/100/4—6,11
13/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-21001001/100/1—6,30
05/09/2026MLSvs Nashville SCH 0-014000001/200/2V6,25
30/08/2026MLS@ Toronto FCH 1-115000003/500/3—6,39
24/08/2026MLS@ New England RevolutionH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202420100 nghìn €
12/06/202420400 nghìn €
11/12/202421300 nghìn €
04/06/202521300 nghìn €
10/12/202522200 nghìn €
01/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/12/2023Lipscomb Bisons (Lipscomb University)New York City Football ClubChuyển nhượng—
31/07/2023Tennessee SCLipscomb Bisons (Lipscomb University)Cho mượn—
30/04/2023Lipscomb Bisons (Lipscomb University)Tennessee SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com