
Tomas Romero
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tomas Romero là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 6,01 |
| MLS | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 21/06/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2024 | Toronto FC | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2022 | Los Angeles FC | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 04/05/2021 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Philadelphia Union Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 29/03/2017 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 22/09/2016 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |