
Nico Cavallo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Nico Cavallo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Tiểu sử Nico Cavallo
Nico Cavallo là hậu vệ thi đấu cho New York City Football Club, mang quốc tịch United States và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với tổng 1559 phút thi đấu và điểm trung bình 6,59. Cầu thủ có 18 trận tại MLS và 3 trận tại Cúp MLS–Mexico, trong đó ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là sang New York City Football Club từ UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) vào ngày 19/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.559Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1559Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 16 | 1.320 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 60% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 239 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 40% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.320 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/570 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/35 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/104 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/3 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 1 | 4/5 | V | 6,72 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 4/5 | — | 6,66 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 3 | 3/6 | — | 6,87 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 6/9 | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Davidson Wildcats (Davidson College) | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực50