
Hannes Wolf
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Hannes Wolf là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.695Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 17 | 1.560 | 6 | 0 | 2 | 29 | 11 | 82% | 41% | 3 | 0 | 6,70 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.560 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/509 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/165 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 88
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 7/10 | V | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 0/6 | — | 7,60 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 5/9 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 2/8 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 4/5 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Cruz Azul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 3/10 | — | 5,96 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Santos Laguna | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | MLS | vs Toronto FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 17 | 175 nghìn € |
| 02/12/2016 | 17 | 350 nghìn € |
| 26/05/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/07/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/10/2017 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 18 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 19 | 4,0 triệu € |
| 24/10/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 11,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Borussia Monchengladbach | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Swansea City | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Borussia Monchengladbach | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Borussia Monchengladbach | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 20/07/2020 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JAZ GU-Süd | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2012 | USV Vasoldsberg Youth | JAZ GU-Süd | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2012 | SV Gössendorf Youth | USV Vasoldsberg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2008 | SC Seiersberg Youth | SV Gössendorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực38