
Alonso Martinez
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Alonso Martinez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 1/3 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 3/8 | — | 5,86 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 62 | 2 | 1 | 5 | 4 | 2 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 9,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/07/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/08/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/04/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | KVSK Lommel | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | LD Alajuelense | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | KVSK Lommel | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | LD Alajuelense | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 29/06/2020 | Guadalupe FC | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | LD Alajuelense | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AD Cofutpa | LD Alajuelense II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | LD Alajuelense II | AD Cofutpa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Puntarenas FC | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực58