
Mitja Ilenic
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mitja Ilenic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
806Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 2 | 235 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 92% | 58% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,58 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/143 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/189 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/3 | — | 6,17 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 63/81 | 2 | 4/4 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 58/65 | 0 | 4/7 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/49 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 2/3 | — | 7,07 |
| 20/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 30/03/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rakow Czestochowa | New York City Football Club | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | New York City Football Club | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | NK Domžale | New York City Football Club | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2021 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Domzale U17 | NK Domzale U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực38