
Tayvon Gray
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Tayvon Gray là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.410Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1205Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 26 | 2.247 | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 84% | 60% | 6 | 1 | 6,72 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 37% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.247 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1169/1391 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 14/42 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/183 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/179 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 338
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 94/102 | 2 | 3/5 | — | 7,31 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 0 | 0/4 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/48 | 2 | 6/6 | — | 6,91 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/56 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/57 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 5/9 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/11/2019 | New York City FC Academy | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cedar Stars Academy | New York City FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh67
- Thể lực51